Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Age limit
01
giới hạn tuổi
a rule that prevents people of certain age from doing specific activities or having access to certain services
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
age limits
Các ví dụ
There's an age limit of 21 years for purchasing alcohol in this country.
Có giới hạn độ tuổi 21 tuổi để mua rượu ở đất nước này.



























