Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to yabby
01
xúc phạm, thiếu tôn trọng
(Nigerian) to insult or disrespect someone
Slang
Các ví dụ
She yabbed her colleague for making a mistake.
Cô ấy đã yabby đồng nghiệp của mình vì đã mắc lỗi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xúc phạm, thiếu tôn trọng