Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sapele water
01
Rượu lậu Sapele, Rượu tự nấu Nigeria
(Nigerian) illegally brewed or homemade alcohol
Slang
Các ví dụ
They warned us about the strength of that Sapele water.
Họ đã cảnh báo chúng tôi về độ mạnh của thứ nước Sapele đó.



























