Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stukkie
01
bạn gái, người yêu
(South African) a girlfriend or female romantic partner
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stukkies
Các ví dụ
He took his stukkie out for dinner.
Anh ấy đưa bạn gái của mình đi ăn tối.



























