Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skyf
01
điếu thuốc, thuốc lá
(South African) a cigarette
Slang
Các ví dụ
She offered me a skyf after lunch.
Cô ấy đã mời tôi một điếu skyf sau bữa trưa.
to skyf
01
hút một điếu thuốc, phì phèo một điếu
(South African) to smoke a cigarette
Slang
Các ví dụ
They were skyfing and chatting by the fire.
Họ đang hút thuốc và trò chuyện bên đống lửa.



























