Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kwaai
01
tuyệt vời, xuất sắc
(South African) great, fantastic, cool, or excellent
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kwaaist
so sánh hơn
kwaaier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She did a kwaai job on the presentation.
Cô ấy đã làm một công việc kwaai trong bài thuyết trình.



























