kwaai
kwaai
kwaɪ
kvai

Định nghĩa và ý nghĩa của "kwaai"trong tiếng Anh

01

tuyệt vời, xuất sắc

(South African) great, fantastic, cool, or excellent 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kwaaist
so sánh hơn
kwaaier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That new song is kwaai! 

Bài hát mới đó kwaai quá!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng