kwaai
Pronunciation
/kwˈɑːi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kwaai"trong tiếng Anh

01

tuyệt vời, xuất sắc

(South African) great, fantastic, cool, or excellent
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kwaaist
so sánh hơn
kwaaier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She did a kwaai job on the presentation.
Cô ấy đã làm một công việc kwaai trong bài thuyết trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng