kush
kush
kʌʃ
kash
tushbushpush

Định nghĩa và ý nghĩa của "kush"trong tiếng Anh

01

kush, kush

marijuana, especially strains of Cannabis indica from the Hindu Kush region 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kushes
Các ví dụ
He says kush gives him a heavier, more relaxing high. 

Anh ấy nói kush mang lại cho anh ấy cảm giác phê nặng hơn và thư giãn hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng