kush
Pronunciation
/ˈkʊʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kush"trong tiếng Anh

01

kush, kush

marijuana, especially strains of Cannabis indica from the Hindu Kush region
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kushes
Các ví dụ
They smoked kush all afternoon and just chilled on the couch.
Họ hút kush cả buổi chiều và chỉ thư giãn trên ghế sofa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng