tinnie
ti
ˈtɪ
ti
nnie
ni
ni
/tˈɪni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tinnie"trong tiếng Anh

Tinnie
01

một lon bia nhỏ, bia trong lon nhỏ

(Australian) a beer served in a small can
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tinnies
Các ví dụ
I bought a tinnie on the way home.
Tôi đã mua một tinnie trên đường về nhà.
02

thuyền nhôm nhẹ, xuồng nhôm

(Australian) a lightweight, open aluminum boat, often used for fishing or recreation
Slang
Các ví dụ
He keeps his tinnie in the backyard.
Anh ấy giữ chiếc tinnie của mình ở sân sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng