fluted
fluted
'flu:tɪd
flootid
floridfluoride

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluted"trong tiếng Anh

01

say, ngà ngà say

(Irish) drunk or intoxicated 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fluted
so sánh hơn
more fluted
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was completely fluted after the party. 

Anh ấy hoàn toàn say sau bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng