flute around
flute
ˈflu:t
floot
a
a
a
round
raʊnd
rawnd
/flˈuːt ɐɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flute around"trong tiếng Anh

to flute around
01

lãng phí thời gian, lười biếng

to waste time; idle or dawdle
Slang
Các ví dụ
We fluted around the park instead of going straight home.
Chúng tôi lãng phí thời gian quanh công viên thay vì đi thẳng về nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng