Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flute around
01
lãng phí thời gian, lười biếng
to waste time; idle or dawdle
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
flute
thì hiện tại
flute around
ngôi thứ ba số ít
flutes around
hiện tại phân từ
fluting around
quá khứ đơn
fluted around
quá khứ phân từ
fluted around
Các ví dụ
We fluted around the park instead of going straight home.
Chúng tôi lãng phí thời gian quanh công viên thay vì đi thẳng về nhà.



























