Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dacent
01
xuất sắc, ấn tượng
(Irish) excellent, really good, or impressive
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dacent
so sánh hơn
more dacent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The meal was dacent, I enjoyed every bite.
Bữa ăn rất dacent, tôi thích thú từng miếng.



























