dacent
da
ˈdeɪ
dei
cent
sənt
sēnt
decentdocent

Định nghĩa và ý nghĩa của "dacent"trong tiếng Anh

01

xuất sắc, ấn tượng

(Irish) excellent, really good, or impressive 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dacent
so sánh hơn
more dacent
có thể phân cấp
Các ví dụ
That concert was dacent! 

Buổi hòa nhạc đó thật dacent!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng