Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bolloxology
01
chuyện vô nghĩa, lời nói ngớ ngẩn
(Irish) talk or ideas considered meaningless or silly
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I ca n't stand all this political bolloxology.
Tôi không thể chịu đựng tất cả bolloxology chính trị này.



























