Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to banjax
01
phá hủy, tàn phá
(Irish) to ruin, destroy, or severely damage something
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
banjax
ngôi thứ ba số ít
banjaxes
hiện tại phân từ
banjaxing
quá khứ đơn
banjaxed
quá khứ phân từ
banjaxed
Các ví dụ
He banjaxed his phone when he dropped it in water.
Anh ấy đã banjax điện thoại của mình khi làm rơi nó vào nước.



























