Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moddies
01
nghiên cứu hiện đại, khoa học xã hội hiện đại
(Scottish) the school subject Modern Studies in Scotland
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moddies
Các ví dụ
I've got moddies after lunch today.
Hôm nay tôi có môn Nghiên cứu Hiện đại sau bữa trưa.



























