Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moddies
01
nghiên cứu hiện đại, khoa học xã hội hiện đại
(Scottish) the school subject Modern Studies in Scotland
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moddies
Các ví dụ
We have an exam in moddies next week.
Chúng tôi có một kỳ thi về moddies vào tuần tới.



























