moddies
mo
ˈmɒ
mo
ddies
dɪz
diz

Định nghĩa và ý nghĩa của "moddies"trong tiếng Anh

Moddies
01

nghiên cứu hiện đại, khoa học xã hội hiện đại

(Scottish) the school subject Modern Studies in Scotland 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moddies
Các ví dụ
I've got moddies after lunch today. 

Hôm nay tôi có môn Nghiên cứu Hiện đại sau bữa trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng