gorbals kiss
gor
ˈgɔ:
gaw
bals
bəlz
bēlz
kiss
kɪs
kis

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gorbals kiss"trong tiếng Anh

Gorbals kiss
01

cú đánh đầu, đánh đầu

(Scottish) a headbutt, typically delivered in a fight 
lỗi thời
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gorbals kisses
Các ví dụ
He gave him a Gorbals kiss in the scuffle. 

Anh ta đã cho anh ấy một nụ hôn Gorbals trong cuộc ẩu đả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng