Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gorbals kiss
01
cú đánh đầu, đánh đầu
(Scottish) a headbutt, typically delivered in a fight
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gorbals kisses
Các ví dụ
Watch out, he's known for dishing out Gorbals kisses.
Cẩn thận, anh ta nổi tiếng vì phân phát Gorbals kiss (một cú đánh đầu của Scotland, thường được thực hiện trong một cuộc chiến).



























