commotion lotion
co
mmo
ˈməʊ
mew
tion
ʃən
shēn
lo
ləʊ
lew
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "commotion lotion"trong tiếng Anh

Commotion lotion
01

rượu vang bổ Buckfast, kem dưỡng náo động

(Scottish) Buckfast Tonic Wine, a strong fortified wine popular in parts of Scotland 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commotion lotions
Các ví dụ
He brought a bottle of commotion lotion to the party. 

Anh ấy mang một chai lot chấn động đến bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng