Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Numpty
01
ngốc nghếch, ngu ngốc
(Scottish) a foolish or silly person
Disapproving
Informal
Các ví dụ
Only a numpty would leave their phone on the bus.
Chỉ có một kẻ ngốc mới để điện thoại của mình trên xe buýt.



























