to mither
Pronunciation
/mˈɪðɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mither"trong tiếng Anh

to mither
01

làm phiền, quấy rầy

to bother, annoy, or pester someone
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mither
ngôi thứ ba số ít
mithers
hiện tại phân từ
mithering
quá khứ đơn
mithered
quá khứ phân từ
mithered
Các ví dụ
Do n't mither about it, just get on with it.
Đừng làm phiền về nó, cứ tiếp tục đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng