Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chobble
01
nhai nhỏ, bẻ vụn
to chew or break food into small pieces
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chobble
ngôi thứ ba số ít
chobbles
hiện tại phân từ
chobbling
quá khứ đơn
chobbled
quá khứ phân từ
chobbled
Các ví dụ
She chobbled the meat before giving it to the dog.
Cô ấy nhai thịt trước khi cho chó ăn.



























