Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cho
bble
/ˈʧɑ:.bəl/
or /chaa.bēl/
syllabuses
letters
cho
ˈʧɑ:
chaa
bble
bəl
bēl
/tʃˈɒbəl/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chobble"trong tiếng Anh
to chobble
ĐỘNG TỪ
01
to chew or break food into small pieces
Dialect
British
Slang
Các ví dụ
She chobbled the meat before giving it to the dog.
@langeek.co
Từ Gần
chloroplast
chlorophyte
chlorophyll
chlorine
chlamydia
chockablock
chockers
chocoholic
chocolate
chocolate bar
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App