Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bruv
01
bạn thân, anh em
close male friend
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bruvs
giống đực số ít
bruv
giống cái số ít
sis
neutral form
mate
Các ví dụ
Yo, bruv, what's good?
Yo, bạn thân, có gì vui không?
LanGeek



























