bruv
bruv
brʌv
brav
doveloveaboveof

Định nghĩa và ý nghĩa của "bruv"trong tiếng Anh

01

bạn thân, anh em

close male friend 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bruvs
Các ví dụ
Yo, bruv, what's good? 

Yo, bạn thân, có gì vui không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng