Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piff
01
tuyệt vời, xuất sắc
very attractive, high quality, or appealing
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
piffest
so sánh hơn
piffer
có thể phân cấp
Các ví dụ
That outfit is proper piff, you look sick.
Bộ trang phục đó là piff thích hợp, trông bạn bệnh hoạn.



























