Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piff
01
tuyệt vời, xuất sắc
very attractive, high quality, or appealing
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
piffest
so sánh hơn
piffer
có thể phân cấp
Các ví dụ
These trainers are piff, where'd you get them?
Những đôi giày thể thao này piff, bạn lấy chúng ở đâu vậy?



























