Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trouble and strife
01
vợ, người vợ
(Cockney rhyming slang) wife; a man's spouse
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
trouble and strifes
giống cái số ít
trouble and strife
neutral form
spouse
Các ví dụ
The trouble and strife is calling me home.
Trouble and strife đang gọi tôi về nhà.
LanGeek



























