Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trouble and strife
/tɹˈʌbəl and stɹˈaɪf/
Trouble and strife
01
vợ, người vợ
(Cockney rhyming slang) wife; a man's spouse
Slang
Các ví dụ
My trouble and strife loves that restaurant.
Trouble and strife của tôi yêu thích nhà hàng đó.



























