Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gregory Peck
01
cổ, gáy
(Cockney rhyming slang) neck; the part of the body connecting the head to the shoulders
Slang
Các ví dụ
She wore a scarf around her Gregory Peck.
Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh Gregory Peck của mình.
02
séc ngân hàng, tài liệu thanh toán
(Cockney rhyming slang) a bank check or payment document
Slang
Các ví dụ
They sent a Gregory Peck for the invoice.
Họ đã gửi một Gregory Peck cho hóa đơn.



























