Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zipperhead
01
dây kéo, lính thiết giáp
(Canada) a soldier in the Royal Canadian Armoured Corps or an Armoured Crewman
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zipperheads
Các ví dụ
The zipperhead prepared the tank for inspection.
Người đầu khóa kéo đã chuẩn bị xe tăng để kiểm tra.



























