Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wobbly pop
01
bia, đồ uống có cồn
(Canada) beer; an alcoholic beverage
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wobbly pops
Các ví dụ
Grab a wobbly pop for the party.
Lấy một cốc bia cho bữa tiệc.



























