Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barley sandwich
01
bánh mì lúa mạch, bia ăn trưa
(Canada) a drink of beer, often consumed as a casual or lunchtime beverage
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barley sandwiches
Các ví dụ
I 'm just enjoying a barley sandwich on my break.
Tôi chỉ đang thưởng thức một bánh mì lúa mạch trong giờ nghỉ của mình.



























