Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shawty
01
cô gái, người phụ nữ
(African American) a girl or woman
tiếng lóng
Các ví dụ
I'm talking to shawty right now.
Tôi đang nói chuyện với shawty ngay bây giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cô gái, người phụ nữ
Tôi đang nói chuyện với shawty ngay bây giờ.