Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to kick with
01
đi chơi với, dành thời gian với
(African American) to hang out, spend time, or associate with someone casually
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
with
động từ gốc
kick
thì hiện tại
kick with
ngôi thứ ba số ít
kicks with
hiện tại phân từ
kicking with
quá khứ đơn
kicked with
quá khứ phân từ
kicked with
Các ví dụ
She kicked with us all afternoon.
Cô ấy đã đi chơi với chúng tôi cả buổi chiều.



























