da kine
da
dəkaɪn
dēkain
kine
da kind
da'kine
dakine

Định nghĩa và ý nghĩa của "da kine"trong tiếng Anh

Da kine
01

thứ đó, cái đó

(Hawaii) a placeholder word for a person, thing, or idea when the specific name is unknown or unnecessary 
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
da kines
Các ví dụ
Can you pass me da kine over there? 

Bạn có thể đưa tôi da kine ở đằng kia không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng