da kine
Pronunciation
/dˈɑː kˈaɪn/
da kind
da'kine
dakine

Định nghĩa và ý nghĩa của "da kine"trong tiếng Anh

Da kine
01

thứ đó, cái đó

(Hawaii) a placeholder word for a person, thing, or idea when the specific name is unknown or unnecessary
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
da kines
Các ví dụ
She bought da kine at the store yesterday.
Cô ấy đã mua da kine ở cửa hàng hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng