to might could
might
maɪt
mait
could
kʊd
kood

Định nghĩa và ý nghĩa của "might could"trong tiếng Anh

to might could
01

có lẽ có thể, có thể có lẽ

(Southern US) used to express possibility 
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
might could
ngôi thứ ba số ít
might could
Các ví dụ
I might could help you move this weekend. 

Tôi có thể giúp bạn chuyển nhà vào cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng