Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to might could
01
có lẽ có thể, có thể có lẽ
(Southern US) used to express possibility
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
might could
ngôi thứ ba số ít
might could
Các ví dụ
We might could go to the store if it stops raining.
Chúng tôi có thể đi đến cửa hàng nếu trời ngừng mưa.



























