Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shoobie
01
khách du lịch bãi biển, người nghỉ mát phiền toái
(New Jersey) a tourist at the beach, often seen as clueless or annoying
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoobies
Các ví dụ
That beach is packed with shoobies every summer.
Bãi biển đó đông nghịt shoobies vào mỗi mùa hè.



























