Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fat sandwich
01
bánh mì khổng lồ, bánh mì nhồi nhét
(New Jersey) a large sandwich stuffed with a mix of items, often including fried foods, meats, cheese, and sauces
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fat sandwiches
Các ví dụ
I grabbed a fat sandwich from the food truck after class.
Tôi lấy một bánh mì béo từ xe tải thực phẩm sau giờ học.



























