disco fries
dis
ˈdɪs
dis
co
kəʊ
kew
fries
fraɪz
fraiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "disco fries"trong tiếng Anh

Disco fries
01

khoai tây chiên disco, khoai tây disco

(New Jersey) french fries topped with cheese and brown gravy 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
disco fries
Các ví dụ
We ordered disco fries at the diner after the concert. 

Chúng tôi đã gọi khoai tây chiên disco tại quán ăn sau buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng