coconut water
co
kəʊ
kew
co
kəʊ
kew
nut
nʌt
nat
wa
wɔ:
vaw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "coconut water"trong tiếng Anh

Coconut water
01

nước dừa

clear to whitish fluid from within a fresh coconut 
coconut water definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
coconut waters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng