Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coconut water
01
nước dừa
clear to whitish fluid from within a fresh coconut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
coconut waters
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nước dừa