Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trash panda
01
gấu mèo rác, gấu mèo thùng rác
a raccoon, especially one that rummages in garbage cans
Các ví dụ
The campsite was raided by a curious trash panda.
Khu cắm trại đã bị một gấu mèo tò mò đột kích.



























