nope rope
nope
nəʊp
newp
rope
rəʊp
rewp

Định nghĩa và ý nghĩa của "nope rope"trong tiếng Anh

Nope rope
01

rắn tránh né, bò sát lảng tránh

a snake, often implying fear or avoidance 
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nope ropes
Các ví dụ
I ran the other way when I saw a nope rope in the yard. 

Tôi chạy theo hướng khác khi nhìn thấy một con rắn trong sân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng