cheat day
cheat
ʧi:t
chit
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheat day"trong tiếng Anh

Cheat day
01

ngày gian lận, ngày phá lệ

a day when someone temporarily abandons their diet to eat freely 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheat days
Các ví dụ
Today's my cheat day; I'm having pizza and ice cream. 

Hôm nay là ngày ăn gian của tôi; tôi sẽ ăn pizza và kem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng