Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheat day
01
ngày gian lận, ngày phá lệ
a day when someone temporarily abandons their diet to eat freely
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheat days
Các ví dụ
Do n't feel guilty about your cheat day treats.
Đừng cảm thấy tội lỗi về những món ăn trong ngày gian lận của bạn.



























