cheat day
Pronunciation
/tʃˈiːt dˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheat day"trong tiếng Anh

Cheat day
01

ngày gian lận, ngày phá lệ

a day when someone temporarily abandons their diet to eat freely
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheat days
Các ví dụ
Do n't feel guilty about your cheat day treats.
Đừng cảm thấy tội lỗi về những món ăn trong ngày gian lận của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng