Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blue suit
01
một phi công, một thành viên của không quân
a member of the Air Force, especially personnel stationed at an air base
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue suits
Các ví dụ
The blue suits were coordinating with contractors on the project.
Những bộ đồ xanh đang phối hợp với các nhà thầu trong dự án.



























