Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bando
01
một sào huyệt, một ổ
an abandoned house, often used for drug dealing or illegal activity
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bandos
Các ví dụ
She has spent time in a bando helping with operations.
Cô ấy đã dành thời gian trong một bando để giúp đỡ với các hoạt động.



























