Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Opp
01
kẻ thù, đối thủ
an enemy or rival, especially someone from an opposing gang
Các ví dụ
Do n't post that online; you do n't want any opps seeing it.
Đừng đăng cái đó lên mạng; bạn không muốn bất kỳ opps nào nhìn thấy nó.



























