Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L streamer
01
streamer thất vọng, streamer tầm thường
a streamer whose content is poor, disappointing, or unenjoyable
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
L streamers
Các ví dụ
I logged off early; he was an L streamer tonight.
Tôi đã đăng xuất sớm; anh ấy là một streamer L tối nay.



























