construction site
cons
ˈkəns
kēns
truc
trʌk
trak
tion
ʃən
shēn
site
saɪt
sait

Định nghĩa và ý nghĩa của "construction site"trong tiếng Anh

Construction site
01

công trường, khu vực xây dựng

an area where a building or other structure is being constructed or repaired; a building site 
construction site definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
construction sites
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng