Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Copypasta
01
copypasta, văn bản sao chép
a block of text that is copied and pasted across online platforms
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
copypastas
Các ví dụ
He replied with the Sigma male copypasta again.
Anh ấy lại trả lời bằng copypasta Sigma male.



























